Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-458.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-829.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-677.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-201.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 90A-276.79 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-504.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-408.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-024.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-337.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-406.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-531.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-829.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-404.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-737.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-421.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 95B-011.68 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-718.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 35A-451.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66A-300.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63A-307.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-404.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-945.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-566.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65A-500.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-243.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22C-109.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-469.46 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-405.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65A-500.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-851.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |