Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-441.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-358.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34D-039.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-108.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 14C-466.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67A-329.89 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66C-183.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-401.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61C-611.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-819.76 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-058.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15K-494.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 18A-506.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-181.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-125.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67B-032.89 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-125.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93D-009.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-423.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 67D-008.88 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24C-165.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-919.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66B-025.20 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-147.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 81C-296.97 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 72A-864.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-508.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-612.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29D-626.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 75A-399.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|