Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-153.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85A-148.48 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-363.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 15C-481.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-437.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 78A-217.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20C-311.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 25B-008.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-631.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-283.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 48C-122.21 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34D-041.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-906.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73B-020.00 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85A-153.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-667.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-863.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 71A-217.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49B-032.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-305.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-085.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60C-761.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-271.17 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 84A-146.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-381.83 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 98A-900.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-746.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-487.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 70A-585.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 24A-317.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|