Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-286.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-899.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88A-804.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-187.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-772.27 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51N-104.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-559.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74C-149.89 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 93B-024.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 11D-011.22 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-066.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-138.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 85D-007.70 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60D-023.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-900.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-186.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 83C-134.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20D-033.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 71C-134.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-257.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 74D-013.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 30M-073.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 20A-892.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-253.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73C-194.95 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-475.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 60K-634.34 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-122.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 82C-095.55 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 28A-262.63 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|