Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-091.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 99A-853.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 68A-380.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-175.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-551.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 35A-482.83 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 36C-580.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-326.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 26B-020.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-456.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 49A-755.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 61K-526.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51L-980.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-456.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-414.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 76A-329.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65C-270.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47C-404.04 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 34C-437.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-819.95 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 47A-822.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 37K-546.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-412.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 29K-390.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|
| 73D-012.13 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 88D-022.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 38D-023.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 08:30
|
| 65A-519.78 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 08:30
|
| 66B-025.25 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
02/12/2024 - 08:30
|
| 51M-166.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 08:30
|