Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-519.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 83C-138.31 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65C-252.25 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-158.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19A-739.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-547.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-419.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14K-047.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-470.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-542.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-207.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-572.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60C-758.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-014.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67D-010.69 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61K-536.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-076.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.78 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 85D-010.01 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-059.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37C-578.75 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-619.61 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-768.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98B-046.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 86C-210.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-261.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 49A-754.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98C-377.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-411.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|