Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-465.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79A-580.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 17A-507.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 66A-315.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51E-350.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 28C-125.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-061.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-344.69 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 38A-680.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 69B-017.10 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 14B-053.53 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-417.14 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63D-013.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-080.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65C-255.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15C-481.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 26C-164.65 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 47C-422.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64C-138.38 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 36C-572.73 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 18A-500.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20B-037.30 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64B-019.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-930.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-049.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 61C-624.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63B-033.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 89A-547.74 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.02 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|