Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-176.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60K-694.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 25D-009.90 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 98C-387.87 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79C-228.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-278.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-972.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-453.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 19B-028.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72C-281.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60C-774.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 65A-530.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-514.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 48B-015.16 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37K-502.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 62B-032.22 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 24A-320.00 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-876.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 63A-334.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 95A-137.38 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-147.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-100.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74C-145.45 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-088.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 90A-296.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29K-333.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-296.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 64A-212.13 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 72A-870.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|