Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 95C-089.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74A-279.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51L-927.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 76B-027.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 71A-216.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 26A-241.42 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 75A-391.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.19 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20B-037.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-115.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60C-793.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 20C-323.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 78D-006.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 60D-023.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-451.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 74C-147.47 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 85C-087.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-248.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 67A-343.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34A-924.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51M-276.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 34C-446.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37B-047.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 29D-633.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 79B-045.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 15:00
|
| 51N-135.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 30M-253.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 15:00
|
| 81D-015.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 15:00
|
| 37C-592.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 15:00
|