Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84B-016.89 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-173.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-705.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-691.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-903.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-580.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-476.67 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-690.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-871.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-841.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-555.09 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 26D-015.01 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-956.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70D-014.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-272.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-156.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-122.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-185.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-301.01 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-913.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-103.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66A-303.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-505.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77A-365.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99D-026.02 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-957.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 71C-135.53 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-163.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 86A-331.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-011.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|