Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-357.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-846.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34C-434.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43D-014.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79C-232.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29B-661.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-349.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-149.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-747.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-796.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-476.76 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-226.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98C-376.67 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 22A-283.28 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-040.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-167.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29D-638.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-944.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-276.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-797.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-506.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 86C-210.12 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-430.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 85C-085.55 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66D-012.12 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-493.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-158.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 86A-329.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-673.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72C-270.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|