Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-054.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 90A-292.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-094.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 11A-140.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-905.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15C-491.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-496.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 90C-159.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77A-364.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79A-592.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-950.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-670.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-507.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-120.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-947.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 82B-023.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17C-216.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-964.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-740.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-934.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 82A-163.89 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-589.85 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15C-495.94 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66C-189.81 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-794.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51E-344.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-552.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 21A-222.34 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-531.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-143.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|