Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47B-042.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47B-044.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92C-265.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-901.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-305.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 22C-115.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-522.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-538.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 28A-261.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-270.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88D-024.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 48D-007.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47C-405.04 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-894.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-092.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-403.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65C-256.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 69A-170.00 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-222.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37D-047.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79A-587.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15B-055.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79B-043.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-114.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-509.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72C-279.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-243.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 38A-687.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-611.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|