Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-444.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79A-583.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14K-033.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68A-370.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-960.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 35A-477.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 93A-518.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 86B-024.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81C-285.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-187.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88B-022.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-454.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 86A-321.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-284.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-871.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-948.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-438.83 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-053.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 76C-181.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-123.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-315.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-103.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 23D-011.10 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-499.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-470.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-544.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 24C-165.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92C-265.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-201.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88C-326.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|