Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-217.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20D-034.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 12C-142.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-880.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-207.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 21C-112.21 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-445.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36B-050.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-105.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-144.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65A-517.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-461.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-564.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49A-773.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-122.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-510.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-324.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 24C-168.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 74B-019.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.49 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-255.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-544.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 93C-200.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 63A-340.43 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 73C-194.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65C-275.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-266.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-872.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-155.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-136.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|