Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51N-000.17 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/11/2024 - 15:45
89A-545.55 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 15/11/2024 - 15:45
81A-478.79 40.000.000 Gia Lai Xe Con 15/11/2024 - 15:45
93A-523.79 40.000.000 Bình Phước Xe Con 15/11/2024 - 15:45
30M-068.87 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/11/2024 - 15:45
30M-268.84 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/11/2024 - 15:45
34A-932.22 40.000.000 Hải Dương Xe Con 15/11/2024 - 15:45
61K-529.68 40.000.000 Bình Dương Xe Con 15/11/2024 - 15:45
66A-267.77 40.000.000 Đồng Tháp Xe Con 15/11/2024 - 15:45
97A-096.66 40.000.000 Bắc Kạn Xe Con 15/11/2024 - 15:45
62A-477.79 40.000.000 Long An Xe Con 15/11/2024 - 15:45
14A-961.11 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 15/11/2024 - 15:45
30M-381.18 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/11/2024 - 15:45
30M-146.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/11/2024 - 15:45
51N-012.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/11/2024 - 15:45
89A-557.99 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 15/11/2024 - 15:45
30M-100.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/11/2024 - 15:45
37K-526.76 40.000.000 Nghệ An Xe Con 15/11/2024 - 15:45
51L-958.59 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/11/2024 - 15:45
93C-201.23 40.000.000 Bình Phước Xe Tải 15/11/2024 - 15:45
37K-512.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 15/11/2024 - 15:45
68C-181.18 40.000.000 Kiên Giang Xe Tải 15/11/2024 - 15:45
51N-080.00 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/11/2024 - 15:45
51L-985.89 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/11/2024 - 15:45
51L-500.55 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/11/2024 - 15:45
14A-995.56 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 15/11/2024 - 15:45
89A-555.18 40.000.000 Hưng Yên Xe Con 15/11/2024 - 15:45
30M-245.45 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/11/2024 - 15:45
49A-768.78 40.000.000 Lâm Đồng Xe Con 15/11/2024 - 15:45
73A-381.83 40.000.000 Quảng Bình Xe Con 15/11/2024 - 15:45