Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-419.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-071.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-338.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-439.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47C-420.51 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 63D-014.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72C-279.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-881.20 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88A-821.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-462.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-523.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-987.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 75A-398.36 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-699.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15K-462.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 22A-279.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-930.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-078.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-095.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-573.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29K-341.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 49A-761.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60K-673.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-932.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 61C-623.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-185.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-932.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 75A-391.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-520.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-166.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|