Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-032.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51B-714.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-263.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-019.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 67A-340.56 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 68C-180.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 15C-492.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-156.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-998.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30M-081.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-906.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-885.49 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-868.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43A-971.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-034.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 64A-204.55 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-782.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-936.87 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 28D-011.17 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 71A-215.72 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14D-031.49 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 47A-838.64 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-484.72 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-222.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-152.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 75A-402.87 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 17A-506.40 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 23D-009.20 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-932.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51M-124.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|