Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-408.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-115.32 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-116.84 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-117.92 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-019.60 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-166.54 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-169.70 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.24 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-019.84 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27C-074.27 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-077.13 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-016.84 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25C-060.05 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21B-015.90 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20C-314.75 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.40 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.60 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-039.05 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-451.50 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.90 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-052.93 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.70 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-389.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-269.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |