Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-875.92 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-312.48 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-317.42 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-320.31 - Thái Nguyên Xe Tải -
14C-453.34 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-457.80 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-458.14 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-461.76 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-861.01 - Bắc Giang Xe Con -
98A-875.62 - Bắc Giang Xe Con -
98A-884.31 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.48 - Bắc Giang Xe Con -
98C-398.13 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-265.74 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-266.30 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-269.46 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-273.84 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-277.34 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-278.20 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-028.13 - Phú Thọ Xe Khách -
88C-313.60 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-324.93 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88D-023.43 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
88D-024.37 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
99A-879.91 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-331.73 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-334.40 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-337.70 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-344.37 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-436.40 - Hải Dương Xe Tải -