Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-240.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-261.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.12 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-234.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.80 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-036.87 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-138.60 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-022.61 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-022.67 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 68B-034.42 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95C-090.87 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-017.43 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-018.42 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-019.50 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83C-134.40 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-084.02 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-106.75 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-013.93 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69B-015.40 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 29K-345.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-346.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-350.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-365.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-367.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |