Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-403.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-406.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-014.76 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-015.90 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-016.43 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-016.57 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-015.76 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-018.61 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 25B-011.53 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-011.60 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28C-125.49 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-020.07 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-318.60 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.49 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-139.80 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-140.73 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-145.50 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-015.53 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-451.64 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.74 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.84 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.87 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.70 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-376.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.50 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-278.13 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-325.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |