Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-343.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.53 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-031.17 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-438.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.82 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.94 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-487.54 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.47 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-058.52 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-025.94 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-027.14 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-031.12 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-013.92 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-174.21 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-024.21 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-548.70 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-550.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-585.17 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-047.05 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.82 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-245.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-197.04 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-018.51 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-018.67 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |