Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-520.07 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.76 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-036.81 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-617.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-783.04 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-266.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-066.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-086.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-129.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |