Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-424.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-632.49 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.43 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-165.43 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-093.64 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23D-007.62 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-010.21 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11A-137.41 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-137.49 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-140.23 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97C-050.82 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-052.02 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-052.27 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-279.10 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.04 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-116.43 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24B-019.51 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-009.94 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27D-008.27 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-059.74 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-008.72 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-008.47 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-244.87 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.10 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21C-114.40 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-007.54 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-124.10 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-013.12 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-870.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |