Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-522.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.71 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-614.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-618.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.93 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-759.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-272.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-073.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |