Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-245.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-558.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.10 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-032.04 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-567.04 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.64 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-711.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.84 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75A-402.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-158.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-957.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-259.64 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-264.91 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.14 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-177.81 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-030.60 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-264.43 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-130.02 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-010.40 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |