Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-922.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-938.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-039.27 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-469.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-498.50 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.91 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-478.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-491.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |