Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-579.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-689.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-023.01 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-372.97 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.60 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.61 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-196.21 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-278.94 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-401.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92A-446.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.17 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-326.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.67 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-178.10 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-015.42 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78A-217.31 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85C-090.64 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-471.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.64 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-392.17 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72D-015.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-008.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |