Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-359.67 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.48 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.67 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-222.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-491.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.21 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-017.92 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-467.73 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.76 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.03 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.42 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-549.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.24 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-523.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-586.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-245.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-198.05 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-147.76 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.27 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-013.32 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |