Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-089.52 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24A-319.05 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.48 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-324.62 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-168.67 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27B-017.07 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-008.41 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-010.20 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26A-246.34 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-020.50 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-013.92 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21B-016.43 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28C-126.64 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-127.05 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-019.23 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-861.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-864.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.21 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-271.21 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-035.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-052.92 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-053.61 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-377.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-718.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |