Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49C-400.41 - Lâm Đồng Xe Tải -
49B-033.75 - Lâm Đồng Xe Khách -
93A-507.64 - Bình Phước Xe Con -
93A-521.50 - Bình Phước Xe Con -
93B-025.31 - Bình Phước Xe Khách -
70B-035.74 - Tây Ninh Xe Khách -
61C-634.57 - Bình Dương Xe Tải -
61C-635.57 - Bình Dương Xe Tải -
61C-638.41 - Bình Dương Xe Tải -
61C-641.13 - Bình Dương Xe Tải -
60K-636.21 - Đồng Nai Xe Con -
60K-640.30 - Đồng Nai Xe Con -
60K-650.32 - Đồng Nai Xe Con -
60K-662.37 - Đồng Nai Xe Con -
72C-274.40 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72C-274.50 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
63A-327.94 - Tiền Giang Xe Con -
63A-331.76 - Tiền Giang Xe Con -
63A-338.47 - Tiền Giang Xe Con -
63B-033.44 - Tiền Giang Xe Khách -
71C-133.82 - Bến Tre Xe Tải -
71C-135.07 - Bến Tre Xe Tải -
84A-149.74 - Trà Vinh Xe Con -
84B-019.97 - Trà Vinh Xe Khách -
84B-020.42 - Trà Vinh Xe Khách -
67C-190.21 - An Giang Xe Tải -
67B-031.93 - An Giang Xe Khách -
68C-182.47 - Kiên Giang Xe Tải -
68C-183.04 - Kiên Giang Xe Tải -
68C-184.72 - Kiên Giang Xe Tải -