Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-047.32 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-870.91 - Bắc Giang Xe Con -
98A-909.52 - Bắc Giang Xe Con -
88A-789.24 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-797.70 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.47 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-310.60 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-312.64 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-314.90 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-875.81 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-892.10 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-893.46 - Bắc Ninh Xe Con -
34C-437.90 - Hải Dương Xe Tải -
15K-429.62 - Hải Phòng Xe Con -
15K-432.53 - Hải Phòng Xe Con -
15K-441.49 - Hải Phòng Xe Con -
15K-462.23 - Hải Phòng Xe Con -
15K-463.50 - Hải Phòng Xe Con -
15K-471.21 - Hải Phòng Xe Con -
15K-488.51 - Hải Phòng Xe Con -
15K-495.78 - Hải Phòng Xe Con -
15K-496.73 - Hải Phòng Xe Con -
15K-507.17 - Hải Phòng Xe Con -
15K-509.10 - Hải Phòng Xe Con -
90A-297.67 - Hà Nam Xe Con -
36C-565.07 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-567.74 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-569.70 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-581.14 - Thanh Hóa Xe Tải -
38A-679.91 - Hà Tĩnh Xe Con -