Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-137.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-351.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-218.47 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-229.94 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.50 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.60 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-216.02 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-217.57 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-308.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |