Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-318.20 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.30 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-039.10 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 19C-272.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-790.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-323.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-450.13 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-053.43 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-351.76 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-499.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.90 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.31 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.37 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-180.62 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.54 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-181.07 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-235.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |