Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-274.91 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25A-084.70 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-246.62 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21C-112.46 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-113.05 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28D-012.61 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-879.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-266.31 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-015.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-049.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-461.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-381.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.62 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-022.64 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-732.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-272.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-324.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-864.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |