Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92D-012.23 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-178.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-181.27 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78C-126.81 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-007.41 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-007.78 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-008.21 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-008.76 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-324.02 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.13 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.10 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.75 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.01 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-011.82 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81D-015.20 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-400.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.47 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49D-015.94 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-199.17 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-201.62 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.01 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-008.49 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-537.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |