Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61D-024.60 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-761.54 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-872.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-061.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |