Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-456.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.94 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.53 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-351.01 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-351.75 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.47 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-219.37 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-015.71 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-010.51 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-495.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-177.82 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.93 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-184.01 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.43 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.52 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.42 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-552.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-555.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.52 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-029.78 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-488.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-505.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-531.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |