Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-254.94 - Hà Nội Xe Con -
29K-400.82 - Hà Nội Xe Tải -
29K-416.20 - Hà Nội Xe Tải -
29K-417.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-434.04 - Hà Nội Xe Tải -
29K-458.57 - Hà Nội Xe Tải -
29K-468.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.81 - Hà Nội Xe Tải -
29D-628.71 - Hà Nội Xe tải van -
29D-637.71 - Hà Nội Xe tải van -
29D-639.04 - Hà Nội Xe tải van -
97C-052.41 - Bắc Kạn Xe Tải -
97D-010.24 - Bắc Kạn Xe tải van -
22C-116.64 - Tuyên Quang Xe Tải -
22B-015.90 - Tuyên Quang Xe Khách -
22D-010.27 - Tuyên Quang Xe tải van -
24A-317.30 - Lào Cai Xe Con -
24A-324.87 - Lào Cai Xe Con -
24C-169.87 - Lào Cai Xe Tải -
24D-011.27 - Lào Cai Xe tải van -
26C-163.23 - Sơn La Xe Tải -
26C-164.14 - Sơn La Xe Tải -
26C-164.49 - Sơn La Xe Tải -
26D-013.90 - Sơn La Xe tải van -
20D-033.60 - Thái Nguyên Xe tải van -
12A-269.17 - Lạng Sơn Xe Con -
12C-141.81 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-143.79 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-008.13 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.50 - Quảng Ninh Xe Con -