Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-457.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-458.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.72 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-398.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.74 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-022.24 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-734.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.74 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.12 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.37 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-021.51 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88B-024.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-331.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-334.54 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.84 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-028.04 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-972.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-435.57 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.12 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |