Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20C-322.52 - Thái Nguyên Xe Tải -
12C-143.97 - Lạng Sơn Xe Tải -
14C-454.97 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-466.97 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-468.03 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-391.07 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-271.50 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-277.05 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-797.02 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-809.10 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-319.14 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-330.57 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-339.41 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-934.41 - Hải Dương Xe Con -
34A-941.24 - Hải Dương Xe Con -
34A-948.93 - Hải Dương Xe Con -
34A-959.75 - Hải Dương Xe Con -
34A-965.23 - Hải Dương Xe Con -
34C-444.08 - Hải Dương Xe Tải -
89A-541.12 - Hưng Yên Xe Con -
89A-541.37 - Hưng Yên Xe Con -
89A-547.12 - Hưng Yên Xe Con -
89A-547.72 - Hưng Yên Xe Con -
89A-552.37 - Hưng Yên Xe Con -
89A-562.17 - Hưng Yên Xe Con -
89C-358.47 - Hưng Yên Xe Tải -
17C-220.87 - Thái Bình Xe Tải -
36C-564.45 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-573.62 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-581.41 - Thanh Hóa Xe Tải -