Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-022.93 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27B-016.37 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-238.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-238.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-241.30 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28C-122.57 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-020.30 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-863.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-036.62 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-016.87 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-018.32 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-011.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-055.91 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-056.49 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-379.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-386.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-725.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-031.57 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-789.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-792.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-330.84 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.14 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-491.17 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |