Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-285.41 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74B-020.37 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-390.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.76 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43B-064.70 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-067.21 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-436.20 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-335.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77B-039.90 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.51 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.54 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-570.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-043.50 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 49A-756.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-514.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.71 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61B-047.54 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72B-046.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-020.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |