Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-398.41 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-410.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-417.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-011.41 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23B-013.49 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-014.51 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-015.61 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-275.54 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24B-020.23 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-133.41 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-135.05 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-862.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-268.13 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.43 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-008.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-721.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |