Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-236.90 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-281.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-294.07 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.64 - Thanh Hóa Xe Con -
73A-371.41 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.80 - Quảng Bình Xe Con -
74A-282.50 - Quảng Trị Xe Con -
75A-400.21 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-957.04 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-965.90 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-434.97 - Quảng Nam Xe Con -
92A-435.05 - Quảng Nam Xe Con -
92A-441.46 - Quảng Nam Xe Con -
76A-332.17 - Quảng Ngãi Xe Con -
85A-148.53 - Ninh Thuận Xe Con -
85A-149.64 - Ninh Thuận Xe Con -
85A-153.31 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-330.34 - Bình Thuận Xe Con -
81A-475.91 - Gia Lai Xe Con -
47A-814.04 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-818.24 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-851.72 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-248.34 - Đắk Nông Xe Con -
48D-010.14 - Đắk Nông Xe tải van -
70A-599.82 - Tây Ninh Xe Con -
70A-610.07 - Tây Ninh Xe Con -
61K-530.04 - Bình Dương Xe Con -
61K-535.51 - Bình Dương Xe Con -
61K-537.46 - Bình Dương Xe Con -
61K-543.13 - Bình Dương Xe Con -