Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-756.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-799.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-859.40 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-944.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-446.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-492.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |