Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15C-491.51 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-350.03 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-350.72 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-498.24 - Thái Bình Xe Con -
17A-502.13 - Thái Bình Xe Con -
17B-030.00 - Thái Bình Xe Khách -
90B-013.17 - Hà Nam Xe Khách -
90B-014.02 - Hà Nam Xe Khách -
35A-473.71 - Ninh Bình Xe Con -
35A-475.52 - Ninh Bình Xe Con -
35A-482.90 - Ninh Bình Xe Con -
36K-230.21 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-230.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-252.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-256.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-265.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.91 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-298.54 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-486.71 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.53 - Nghệ An Xe Con -
37K-571.20 - Nghệ An Xe Con -
73A-372.93 - Quảng Bình Xe Con -
73B-017.45 - Quảng Bình Xe Khách -
73B-017.48 - Quảng Bình Xe Khách -
73B-020.24 - Quảng Bình Xe Khách -
74A-278.81 - Quảng Trị Xe Con -
74A-282.01 - Quảng Trị Xe Con -
74B-017.24 - Quảng Trị Xe Khách -