Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-409.34 - Hà Nội Xe Con -
30M-421.17 - Hà Nội Xe Con -
29K-346.03 - Hà Nội Xe Tải -
29K-349.31 - Hà Nội Xe Tải -
11B-013.99 - Cao Bằng Xe Khách -
22C-117.75 - Tuyên Quang Xe Tải -
27A-130.07 - Điện Biên Xe Con -
27B-017.20 - Điện Biên Xe Khách -
25B-008.21 - Lai Châu Xe Khách -
26A-236.72 - Sơn La Xe Con -
26A-242.32 - Sơn La Xe Con -
26A-243.13 - Sơn La Xe Con -
26A-246.41 - Sơn La Xe Con -
21C-112.17 - Yên Bái Xe Tải -
21C-114.21 - Yên Bái Xe Tải -
21C-116.14 - Yên Bái Xe Tải -
20A-860.70 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-868.94 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-877.97 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-879.23 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-882.91 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-893.54 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-902.73 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-314.57 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-320.97 - Thái Nguyên Xe Tải -
98B-045.17 - Bắc Giang Xe Khách -
19B-030.87 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-811.62 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-820.49 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-828.01 - Vĩnh Phúc Xe Con -