Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-118.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-168.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-188.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-329.48 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84C-127.47 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-137.24 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-140.43 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-303.12 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.94 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.64 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68B-036.41 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.97 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |